自由能 zì yóu néng · tự do năng Hán Việt: tự do năng · Pinyin: zì yóu néng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 能 (năng)Pinyinzì yóu néngHán Việttự do năngCấu tạo自 + 由 + 能 · tự + do + năng nghĩa thành phần: tự + do + năng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 熱力學上的一個重要狀態函數。表示在此熱力學系統中,等溫過程所能做最大功的物理量。