自由行

zì yóu xíng tự do hành

Hán Việt: tự do hành · Pinyin: zì yóu xíng

Tổng quan

du lịch tự tổ chức thay vì theo đoàn

Cấu tạo: (tự) + (do) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui du lịch tự tổ chức thay vì theo đoàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自助游。

Eng

  • CC-CEDICT travel organized by oneself rather than in a tour group
  • Cihui travel organized by oneself rather than in a tour group