自由語 tự do ngữ Hán Việt: tự do ngữ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 語 (ngữ)Hán Việttự do ngữCấu tạo自 + 由 + 語 · tự + do + ngữ nghĩa thành phần: tự + do + ngữ Nghĩa EngCihui 自由語 ìyóuyǔ n. <lg.> free morph