自由身

zì yóu shēn tự do thân

Hán Việt: tự do thân · Pinyin: zì yóu shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (do) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自身不受约束﹐行动自由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自身不受约束﹐行动自由。