自電離 tự điện li Hán Việt: tự điện li Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 電 (điện) + 離 (li)Hán Việttự điện liCấu tạo自 + 電 + 離 · tự + điện + li nghĩa thành phần: tự + điện + li