自留畜

tự lưu súc

Hán Việt: tự lưu súc

Tổng quan

vật nuôi tư nhân; vật nuôi cá nhân; vật nuôi cá thể。留給農民個人養的牲畜,產品歸個人所有。

Cấu tạo: (tự) + (lưu) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật nuôi tư nhân; vật nuôi cá nhân; vật nuôi cá thể。留給農民個人養的牲畜,產品歸個人所有。

Eng

  • Cihui 自留畜 ìliúchù n. livestock for personal needs; privately owned livestock M:¹tóu