自發粉 zì fā fěn · tự phát phấn Hán Việt: tự phát phấn · Pinyin: zì fā fěn Tổng quan bột nở Cấu tạo: 自 (tự) + 發 (phát) + 粉 (phấn)Pinyinzì fā fěnHán Việttự phát phấnCấu tạo自 + 發 + 粉 · tự + phát + phấn nghĩa thành phần: tự + phát + phấn Nghĩa ViệtCihui bột nởEngCC-CEDICT self-rising flourCihui self-rising flour