自白的 tự bạch đích Hán Việt: tự bạch đích Tổng quan xưng tội, (tôn giáo) phòng xưng tội Cấu tạo: 自 (tự) + 白 (bạch) + 的 (đích)Hán Việttự bạch đíchCấu tạo自 + 白 + 的 · tự + bạch + đích nghĩa thành phần: tự + bạch + đích Nghĩa ViệtCihui xưng tội, (tôn giáo) phòng xưng tội