自白者

zì bái zhě tự bạch giả

Hán Việt: tự bạch giả · Pinyin: zì bái zhě

Tổng quan

giáo sĩ nghe xưng tội, người xưng tội, người thú tội, người thú nhận tôn giáo của mình (trước nguy nan)

Cấu tạo: (tự) + (bạch) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo sĩ nghe xưng tội, người xưng tội, người thú tội, người thú nhận tôn giáo của mình (trước nguy nan)