自白者

zì bái zhětự bạch giả

Hán Việt: tự bạch giả · Pinyin: zì bái zhě

Tổng quan

giáo sĩ nghe xưng tội, người xưng tội, người thú tội, người thú nhận tôn giáo của mình (trước nguy nan)

Cấu tạo: 自 (tự) + 白 (bạch) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cha giải tội

Đức

  • Handedict Beichtvater

Từ liên quan

Gần nghĩa

自白书 · 自白的 · 自白