自相似 zì xiāng sì · tự tương tự Hán Việt: tự tương tự · Pinyin: zì xiāng sì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 相 (tương) + 似 (tự)Pinyinzì xiāng sìHán Việttự tương tựCấu tạo自 + 相 + 似 · tự + tương + tự nghĩa thành phần: tự + tương + tự