自相容 tự tương dung Hán Việt: tự tương dung Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 相 (tương) + 容 (dung)Hán Việttự tương dungCấu tạo自 + 相 + 容 · tự + tương + dung nghĩa thành phần: tự + tương + dung Nghĩa EngCihui 自相容 ìxiāngróng n. self-compatibility