自矜自伐

tự căng tự phạt

Hán Việt: tự căng tự phạt

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (căng) + (tự) + (phạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自矜自伐 ìjīnzìfá f.e. complacence will bring trouble on oneself