自知力 tự tri lực Hán Việt: tự tri lực Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 知 (tri) + 力 (lực)Hán Việttự tri lựcCấu tạo自 + 知 + 力 · tự + tri + lực nghĩa thành phần: tự + tri + lực Nghĩa EngCihui 自知力 ìzhīlì n. self-insight