自碎的 tự toái đích Hán Việt: tự toái đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 碎 (toái) + 的 (đích)Hán Việttự toái đíchCấu tạo自 + 碎 + 的 · tự + toái + đích nghĩa thành phần: tự + toái + đích