自窺症 tự khuy chứng Hán Việt: tự khuy chứng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 窺 (khuy) + 症 (chứng)Hán Việttự khuy chứngCấu tạo自 + 窺 + 症 · tự + khuy + chứng nghĩa thành phần: tự + khuy + chứng