自立的

tự lập đích

Hán Việt: tự lập đích

Tổng quan

không có giá đỡ tự lực tự lực, có thể tự lực

Cấu tạo: 自 (tự) + 立 (lập) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự lực

Từ liên quan

Gần nghĩa

自立地 · 自立门户 · 自立 · 自立自强 · 自立自主的 · 自立语 · 自立一说 · 自立为帝