自立的

tự lập đích

Hán Việt: tự lập đích

Tổng quan

không có giá đỡ tự lực tự lực, có thể tự lực

Cấu tạo: (tự) + (lập) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có giá đỡ tự lực tự lực, có thể tự lực