自立自強

zì lì zì qiáng tự lập tự cường

Hán Việt: tự lập tự cường · Pinyin: zì lì zì qiáng

Tổng quan

tự lực tự cường

Cấu tạo: (tự) + (lập) + (tự) + (cường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự lực tự cường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依靠自己的力量立足,奮發圖強。如:「遭受挫折不可頹廢喪志,必須自立自強才能突破困境。」

Eng

  • CC-CEDICT to be self-reliant
  • Cihui to be self-reliant