自立語 tự lập ngữ Hán Việt: tự lập ngữ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 立 (lập) + 語 (ngữ)Hán Việttự lập ngữCấu tạo自 + 立 + 語 · tự + lập + ngữ nghĩa thành phần: tự + lập + ngữ Nghĩa EngCihui 自立語 ìlìyǔ n. <lg.> free form