自粘力 tự niêm lực Hán Việt: tự niêm lực Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 粘 (niêm) + 力 (lực)Hán Việttự niêm lựcCấu tạo自 + 粘 + 力 · tự + niêm + lực nghĩa thành phần: tự + niêm + lực