自精製 tự tinh chế Hán Việt: tự tinh chế Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 精 (tinh) + 製 (chế)Hán Việttự tinh chếCấu tạo自 + 精 + 製 · tự + tinh + chế nghĩa thành phần: tự + tinh + chế