自組織 tự tổ chức Hán Việt: tự tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việttự tổ chứcCấu tạo自 + 組 + 織 · tự + tổ + chức nghĩa thành phần: tự + tổ + chức