自給率 tự cấp suất Hán Việt: tự cấp suất Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 給 (cấp) + 率 (suất)Hán Việttự cấp suấtCấu tạo自 + 給 + 率 · tự + cấp + suất nghĩa thành phần: tự + cấp + suất Nghĩa EngCihui 自給率 ìjǐlǜ n. degree of self-sufficiency