自習課 tự tập khóa Hán Việt: tự tập khóa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 習 (tập) + 課 (khóa)Hán Việttự tập khóaCấu tạo自 + 習 + 課 · tự + tập + khóa nghĩa thành phần: tự + tập + khóa Nghĩa EngCihui 自習課 ìxíkè n. self/independent-study course