自耕農
tự canh nông
Hán Việt: tự canh nông · Pinyin: zì gēng nóng
Tổng quan
nông dân sở hữu ruộng đất | nông dân tự canh tác
Nghĩa
Việt
- Cihui nông dân sở hữu ruộng đất | nông dân tự canh tác
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 耕地全部為耕作者自有自耕的農民。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土地改革以前﹐自己耕种自己土地的农民。多指中农。
- Tân Hoa Tự Điển 1.土地改革以前﹐自己耕种自己土地的农民。多指中农。
Eng
- CC-CEDICT owner peasant|land-holding peasant
- Cihui 自耕農 ìgēngnóng n. owner-peasant; land-owning peasant who works his own land