自行地 tự hành địa Hán Việt: tự hành địa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 行 (hành) + 地 (địa)Hán Việttự hành địaCấu tạo自 + 行 + 地 · tự + hành + địa nghĩa thành phần: tự + hành + địa