自行車道

zì xíng chē dào tự hành xa đạo

Hán Việt: tự hành xa đạo · Pinyin: zì xíng chē dào

Tổng quan

đường xe đạp | đường mòn xe đạp | làn xe đạp

Cấu tạo: (tự) + (hành) + (xa) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường xe đạp | đường mòn xe đạp | làn xe đạp

Eng

  • CC-CEDICT bike path; bicycle trail; bike lane
  • Cihui bike path; bicycle trail; bike lane