自衒自媒 zì xuàn zì méi · tự huyễn tự môi Hán Việt: tự huyễn tự môi · Pinyin: zì xuàn zì méi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 衒 (huyễn) + 自 (tự) + 媒 (môi)Pinyinzì xuàn zì méiHán Việttự huyễn tự môiCấu tạo自 + 衒 + 自 + 媒 · tự + huyễn + tự + môi nghĩa thành phần: tự + huyễn + tự + môi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自我夸耀﹐自作介绍。Tân Hoa Tự Điển 1.自我夸耀﹐自作介绍。