自衛權

zì wèi quán tự vệ quyền

Hán Việt: tự vệ quyền · Pinyin: zì wèi quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (vệ) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自衛權 ìwèiquán n. right of self-defense