自衛軍 zì wèi jūn · tự vệ quân Hán Việt: tự vệ quân · Pinyin: zì wèi jūn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 衛 (vệ) + 軍 (quân)Pinyinzì wèi jūnHán Việttự vệ quânCấu tạo自 + 衛 + 軍 · tự + vệ + quân nghĩa thành phần: tự + vệ + quân Nghĩa EngCihui 自衛軍 ìwèijūn p.w. self-defense force/corps M:⁴zhī