自裁

zì cáitự tài

Hán Việt: tự tài · Pinyin: zì cái

Tổng quan

書 tự sát; tự tử

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.自杀。 2.自作决定。 3.自制; 自己约束。

Cấu tạo: 自 (tự) + 裁 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự sát: tự tử
  • Tần suất từ 書 tự sát; tự tử; tự tử
  • Biên soạn v. <wr.> commit suicide; take one's own life

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.自杀。 2.自作决定。 3.自制; 自己约束。

Eng

  • JMdict taking one's own life
  • JMdict suicide
  • Cihui 自裁 ìcái v. <wr.> commit suicide; take one's own life
  • Tần suất từ v. <wr.> commit suicide; take one's own life

ja

  • JMdict 自裁(じさい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

自戕