自解釋 tự giải thích Hán Việt: tự giải thích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 解 (giải) + 釋 (thích)Hán Việttự giải thíchCấu tạo自 + 解 + 釋 · tự + giải + thích nghĩa thành phần: tự + giải + thích Nghĩa EngCihui 自解釋 ìjiěshì n. self-explanatory