自許的 tự hứa đích Hán Việt: tự hứa đích Tổng quan tự ban, tự phong Cấu tạo: 自 (tự) + 許 (hứa) + 的 (đích)Hán Việttự hứa đíchCấu tạo自 + 許 + 的 · tự + hứa + đích nghĩa thành phần: tự + hứa + đích Nghĩa ViệtCihui tự ban, tự phong