自訴人

zì sù rén tự tố nhân

Hán Việt: tự tố nhân · Pinyin: zì sù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tố) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向法院提起自訴的人。

Eng

  • Cihui 自訴人 ìsùrén n. 1. self-complainant 2. party who initiates a private prosecution