自誓得 tự thệ đắc Hán Việt: tự thệ đắc Tổng quan tự thệ đắc (術語)十種得戒緣之一。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 誓 (thệ) + 得 (đắc)Hán Việttự thệ đắcCấu tạo自 + 誓 + 得 · tự + thệ + đắc nghĩa thành phần: tự + thệ + đắc Nghĩa ViệtCihui tự thệ đắc (術語)十種得戒緣之一。☸