自誤誤人
tự ngộ ngộ nhân
Hán Việt: tự ngộ ngộ nhân · Pinyin: zì wù wù rén
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 自誤誤人 ìwùwùrén f.e. compromise the interest of oneself and of others
Hán Việt: tự ngộ ngộ nhân · Pinyin: zì wù wù rén