自說自話

zì shuō zì huà tự thuyết tự thoại

Hán Việt: tự thuyết tự thoại · Pinyin: zì shuō zì huà

Tổng quan

tự quyết định: tự quyết/lẩm bẩm/bụng bảo dạ

Cấu tạo: (tự) + (thuyết) + (tự) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự quyết định: tự quyết/lẩm bẩm/bụng bảo dạ
  • Cihui 1. tự quyết định; tự quyết。獨自決定;自己說了算。 2. lẩm bẩm; bụng bảo dạ。自言自語。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只顧發表自己的意見,而不考量客觀事實或環境。如:「成功的演講要隨時注意聽眾的反應,不能只顧自說自話。」《兩晉通俗演義》第五一回:「返入禪房,弟子法祚等,見澄自說自話,多不可解,便隨澄入問玄妙。」

Eng

  • Cihui 自說自話 ìshuōzìhuà f.e. <topo.> 1. act on one's own; decide for oneself 2. talk to oneself; soliloquize