自調整 tự điều chỉnh Hán Việt: tự điều chỉnh Tổng quan tự điều chỉnh (máy) Cấu tạo: 自 (tự) + 調 (điều) + 整 (chỉnh)Hán Việttự điều chỉnhCấu tạo自 + 調 + 整 · tự + điều + chỉnh nghĩa thành phần: tự + điều + chỉnh Nghĩa ViệtCihui tự điều chỉnh (máy)