自证会 tự chứng hội Hán Việt: tự chứng hội Tổng quan tự chứng hội (術語)與自證壇同。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 证 (chứng) + 会 (hội)Hán Việttự chứng hộiCấu tạo自 + 证 + 会 · tự + chứng + hội nghĩa thành phần: tự + chứng + hội Nghĩa ViệtCihui tự chứng hội (術語)與自證壇同。☸