自詒伊戚

zì yí yī qī tự di y thích

Hán Việt: tự di y thích · Pinyin: zì yí yī qī

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (di) + (y) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自寻烦恼;自招灾殃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自寻烦恼;自招灾殃。