自語症

tự ngữ chứng

Hán Việt: tự ngữ chứng

Tổng quan

tiếng nói riêng (của một nhóm trẻ em thân nhau), (y học) tật nói ngọng

Cấu tạo: (tự) + (ngữ) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng nói riêng (của một nhóm trẻ em thân nhau), (y học) tật nói ngọng