自誘導 tự dụ đạo Hán Việt: tự dụ đạo Tổng quan (điện học) sự tự cảm Cấu tạo: 自 (tự) + 誘 (dụ) + 導 (đạo)Hán Việttự dụ đạoCấu tạo自 + 誘 + 導 · tự + dụ + đạo nghĩa thành phần: tự + dụ + đạo Nghĩa ViệtCihui (điện học) sự tự cảm