自說自話

zì shuō zì huà tự thuyết tự thoại

Hán Việt: tự thuyết tự thoại · Pinyin: zì shuō zì huà

Tổng quan

tự quyết định: tự quyết/lẩm bẩm/bụng bảo dạ

Cấu tạo: (tự) + (thuyết) + (tự) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự quyết định: tự quyết/lẩm bẩm/bụng bảo dạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 独自决定,自己说了算。自言自语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。自作主张﹐不理会别人意见。

Eng

  • Cihui 自說自話 ìshuōzìhuà f.e. <topo.> 1. act on one's own; decide for oneself 2. talk to oneself; soliloquize