自請式 tự thỉnh thức Hán Việt: tự thỉnh thức Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 請 (thỉnh) + 式 (thức)Hán Việttự thỉnh thứcCấu tạo自 + 請 + 式 · tự + thỉnh + thức nghĩa thành phần: tự + thỉnh + thức Nghĩa EngCihui 自請式 ìqǐngshì attr. <lg.> hortative