自调自净自度

tự điều tự tịnh tự độ

Hán Việt: tự điều tự tịnh tự độ

Tổng quan

tự điều tự tịnh tự độ (術語)同自調項。☸

Cấu tạo: (tự) + (điều) + (tự) + (tịnh) + (tự) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự điều tự tịnh tự độ (術語)同自調項。☸