自豪地 tự hào địa Hán Việt: tự hào địa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 豪 (hào) + 地 (địa)Hán Việttự hào địaCấu tạo自 + 豪 + 地 · tự + hào + địa nghĩa thành phần: tự + hào + địa