自責的 tự trách đích Hán Việt: tự trách đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 責 (trách) + 的 (đích)Hán Việttự trách đíchCấu tạo自 + 責 + 的 · tự + trách + đích nghĩa thành phần: tự + trách + đích