自購自銷 tự cấu tự tiêu Hán Việt: tự cấu tự tiêu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 購 (cấu) + 自 (tự) + 銷 (tiêu)Hán Việttự cấu tự tiêuCấu tạo自 + 購 + 自 + 銷 · tự + cấu + tự + tiêu nghĩa thành phần: tự + cấu + tự + tiêu Nghĩa EngCihui 自購自銷 ìgòuzìxiāo f.e. buy and market (on one's own)