自費生 tự phí sanh Hán Việt: tự phí sanh Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 費 (phí) + 生 (sanh)Hán Việttự phí sanhCấu tạo自 + 費 + 生 · tự + phí + sanh nghĩa thành phần: tự + phí + sanh Nghĩa EngCihui 自費生 ìfèishēng n. a self-supporting student