自身的 tự thân đích Hán Việt: tự thân đích Tổng quan (sinh học) sự tự rụng Cấu tạo: 自 (tự) + 身 (thân) + 的 (đích)Hán Việttự thân đíchCấu tạo自 + 身 + 的 · tự + thân + đích nghĩa thành phần: tự + thân + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh học) sự tự rụng