自輕自賤

zì qīng zì jiàn tự khinh tự tiện

Hán Việt: tự khinh tự tiện · Pinyin: zì qīng zì jiàn

Tổng quan

tự hạ thấp bản thân | tự khinh

Cấu tạo: (tự) + (khinh) + (tự) + (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự hạ thấp bản thân | tự khinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贱:藐视。自己看不起自己。多指自己降低身份。
  • Tân Hoa Tự Điển 贱藐视。自己看不起自己。多指自己降低身份。

Eng

  • CC-CEDICT to belittle oneself|self-contempt
  • Cihui 自輕自賤 ìqīngzìjiàn f.e. 1. sell oneself short 2. lack self-esteem